Cách dùng "看戏呢 上手啊" (kàn xì ne shàng shǒu a) trong hội thoại tiếng Trung

kànne shàngshǒua

Đang xem kịch hả? Ra tay đi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:19
jiù
shěng
shì
xiē
ba

Ngươi bớt phiền phức đi.

LINE 0240:21
PLAYING SCENE
kàn xì ne shàng shǒu a

看戏呢 上手啊

Đang xem kịch hả? Ra tay đi.

LINE 0340:46
jiàn
guò
ruì
wáng

Tham kiến Duệ vương.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E35
Timestamp40:21
TMDB ID240445