Cách dùng "看戏呢 上手啊" (kàn xì ne shàng shǒu a) trong hội thoại tiếng Trung
看戏呢 上手啊
Đang xem kịch hả? Ra tay đi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:19
nǐ你
jiù就
shěng省
shì事
xiē些
ba吧
“Ngươi bớt phiền phức đi.”
LINE 0240:21
PLAYING SCENEkàn xì ne shàng shǒu a
看戏呢 上手啊
“Đang xem kịch hả? Ra tay đi.”
LINE 0340:46
jiàn见
guò过
ruì睿
wáng王
“Tham kiến Duệ vương.”
Show Information