Cách dùng "嫂嫂你相信我" (sǎo sǎo nǐ xiāng xìn wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
嫂嫂你相信我
Tẩu tẩu, tẩu hãy tin ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E35
Clip Timestamp
11:14
TMDB ID
240445
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 父皇现在的脾气越发不好 他若知道定会杀了我 | fù huáng xiàn zài de pí qì yuè fā bù hǎo tā ruò zhī dào dìng huì shā le wǒ | Tính khí hiện giờ của phụ hoàng ngày càng tệ, nếu người biết chuyện thì chắc chắn sẽ giết ta. |
| 2▶ | 嫂嫂你相信我 | sǎo sǎo nǐ xiāng xìn wǒ | Tẩu tẩu, tẩu hãy tin ta. |
| 3 | 嫂嫂信你 绥哥儿放心 我和你七哥会保护你的 | sǎo sǎo xìn nǐ suí gē ér fàng xīn wǒ hé nǐ qī gē huì bǎo hù nǐ de | Ta tin đệ. Tiểu Tuy yên tâm, ta và thất ca của đệ sẽ bảo vệ đệ. |
More Clips From Episode
Total 134 clips (Page 5 of 7)
HSK 1
0:03s
hái yóu bù dé tā yí gè bù shòu chǒng de wáng fēi zuò wǒ de zhǔKhông đến lượt một vương phi không được sủng ái như ả quyết định cho ta đâu.

HSK 4
0:03s
lái rén gěi wǒ bǎ zhè ge jiàn rén rēng dào shuǐ lǐ miàn qù nǐ gǎnNgười đâu. Ném ả đê tiện này xuống nước cho ta. Cô dám?

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ men yī jiā zǐ jiù duàn le nà tiáo xiǎng yào ná niē wǒ de xīnnhà các cô bỏ ý định thao túng ta đi.

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
quán dōu shì wǒ men mǔ zi zài gōng lǐ wèi nǐ men zhēng lái deđều do mẹ con bọn ta giành được cho các người từ trong cung.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
ruò hái xiǎng jì xù jiū chán wǒ chéng wáng fǔNếu vẫn bám riết không buông thì phủ Thành vương ta

HSK 7
0:03s










