Cách dùng "谁让你肚子不争气" (shuí ràng nǐ dǔ zi bù zhēng qì) trong hội thoại tiếng Trung
谁让你肚子不争气
Ai bảo bụng con không có động tĩnh gì,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E35
Clip Timestamp
32:16
TMDB ID
240445
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那母亲就任凭女儿被成王休妻吗 | nà mǔ qīn jiù rèn píng nǚ ér bèi chéng wáng xiū qī ma | Vậy mẫu thân để mặc con gái bị Thành vương bỏ sao? |
| 2▶ | 谁让你肚子不争气 | shuí ràng nǐ dǔ zi bù zhēng qì | Ai bảo bụng con không có động tĩnh gì, |
| 3 | 若是早怀上孩子 怎会让那个小贱人占了先机 | ruò shì zǎo huái shàng hái zi zěn huì ràng nà ge xiǎo jiàn rén zhàn le xiān jī | nếu mang thai sớm thì sao lại để ả tiện nhân kia thừa cơ |
More Clips From Episode
Total 134 clips (Page 5 of 7)
HSK 7
0:03s
ér chén méi néng jí shí zǔ lán huáng xiōng zǒu shàng jué lùNhi thần không thể kịp thời ngăn hoàng huynh bước vào đường cùng.

HSK 1
0:03s
hái yóu bù dé tā yí gè bù shòu chǒng de wáng fēi zuò wǒ de zhǔKhông đến lượt một vương phi không được sủng ái như ả quyết định cho ta đâu.

HSK 4
0:03s
lái rén gěi wǒ bǎ zhè ge jiàn rén rēng dào shuǐ lǐ miàn qù nǐ gǎnNgười đâu. Ném ả đê tiện này xuống nước cho ta. Cô dám?

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ men yī jiā zǐ jiù duàn le nà tiáo xiǎng yào ná niē wǒ de xīnnhà các cô bỏ ý định thao túng ta đi.

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
quán dōu shì wǒ men mǔ zi zài gōng lǐ wèi nǐ men zhēng lái deđều do mẹ con bọn ta giành được cho các người từ trong cung.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
ruò hái xiǎng jì xù jiū chán wǒ chéng wáng fǔNếu vẫn bám riết không buông thì phủ Thành vương ta

HSK 7
0:03s









