Cách dùng "她好不容易才找到的" (tā hǎo bù róng yì cái zhǎo dào de) trong hội thoại tiếng Trung
她好不容易才找到的
Bà ấy vất vả lắm mới tìm được.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E35
Clip Timestamp
16:25
TMDB ID
240445
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 母妃说 这是父皇潜邸时的墨宝 | mǔ fēi shuō zhè shì fù huáng qián dǐ shí de mò bǎo | Mẫu phi nói đây là bút tích của phụ hoàng khi chưa đăng cơ. |
| 2▶ | 她好不容易才找到的 | tā hǎo bù róng yì cái zhǎo dào de | Bà ấy vất vả lắm mới tìm được. |
| 3 | 这两个字迹倒是一样 | zhè liǎng gè zì jì dǎo shì yī yàng | Hai nét chữ này quả thật giống nhau. |
More Clips From Episode
Total 134 clips (Page 5 of 7)
HSK 1
0:03s
hái yóu bù dé tā yí gè bù shòu chǒng de wáng fēi zuò wǒ de zhǔKhông đến lượt một vương phi không được sủng ái như ả quyết định cho ta đâu.

HSK 4
0:03s
lái rén gěi wǒ bǎ zhè ge jiàn rén rēng dào shuǐ lǐ miàn qù nǐ gǎnNgười đâu. Ném ả đê tiện này xuống nước cho ta. Cô dám?

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ men yī jiā zǐ jiù duàn le nà tiáo xiǎng yào ná niē wǒ de xīnnhà các cô bỏ ý định thao túng ta đi.

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
quán dōu shì wǒ men mǔ zi zài gōng lǐ wèi nǐ men zhēng lái deđều do mẹ con bọn ta giành được cho các người từ trong cung.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
ruò hái xiǎng jì xù jiū chán wǒ chéng wáng fǔNếu vẫn bám riết không buông thì phủ Thành vương ta

HSK 7
0:03s










