Cách dùng "我看谁敢 谁敢" (wǒ kàn shuí gǎn shuí gǎn) trong hội thoại tiếng Trung
我看谁敢 谁敢
Để ta xem ai dám! Ai dám!
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E35
Clip Timestamp
37:42
TMDB ID
240445
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 着大理寺 看押审问 陛下英明 陛下英明 | zhe dà lǐ sì kān yā shěn wèn bì xià yīng míng bì xià yīng míng | Bắt đến Đại Lý Tự giam giữ thẩm vấn. Bệ hạ anh minh. Bệ hạ anh minh. |
| 2▶ | 我看谁敢 谁敢 | wǒ kàn shuí gǎn shuí gǎn | Để ta xem ai dám! Ai dám! |
| 3 | 你们一个 | nǐ men yí gè | Các ngươi |
More Clips From Episode
Total 134 clips (Page 5 of 7)
HSK 7
0:03s
ér chén méi néng jí shí zǔ lán huáng xiōng zǒu shàng jué lùNhi thần không thể kịp thời ngăn hoàng huynh bước vào đường cùng.

HSK 1
0:03s
hái yóu bù dé tā yí gè bù shòu chǒng de wáng fēi zuò wǒ de zhǔKhông đến lượt một vương phi không được sủng ái như ả quyết định cho ta đâu.

HSK 4
0:03s
lái rén gěi wǒ bǎ zhè ge jiàn rén rēng dào shuǐ lǐ miàn qù nǐ gǎnNgười đâu. Ném ả đê tiện này xuống nước cho ta. Cô dám?

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ men yī jiā zǐ jiù duàn le nà tiáo xiǎng yào ná niē wǒ de xīnnhà các cô bỏ ý định thao túng ta đi.

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
quán dōu shì wǒ men mǔ zi zài gōng lǐ wèi nǐ men zhēng lái deđều do mẹ con bọn ta giành được cho các người từ trong cung.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
ruò hái xiǎng jì xù jiū chán wǒ chéng wáng fǔNếu vẫn bám riết không buông thì phủ Thành vương ta

HSK 7
0:03s









