Cách dùng "谢陛下仁德 谢陛下仁德" (xiè bì xià rén dé xiè bì xià rén dé) trong hội thoại tiếng Trung
谢陛下仁德 谢陛下仁德
Tạ ơn bệ hạ đã nhân từ. Tạ ơn bệ hạ đã nhân từ.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:38
shì是
“Vâng.”
LINE 0201:41
PLAYING SCENExiè bì xià rén dé xiè bì xià rén dé
谢陛下仁德 谢陛下仁德
“Tạ ơn bệ hạ đã nhân từ. Tạ ơn bệ hạ đã nhân từ.”
LINE 0301:44
jìn xiē shí rì tài hòu shēn tǐ bù shì nǐ dé xián biàn duō jìn gōng
近些时日 太后身体不适 你得闲便多进宫
“Dạo gần đây, Thái hậu không được khỏe. Nếu ngươi rảnh rỗi thì vào cung nhiều vào”
Show Information