Cách dùng "谢陛下仁德 谢陛下仁德" (xiè bì xià rén dé xiè bì xià rén dé) trong hội thoại tiếng Trung
谢陛下仁德 谢陛下仁德
Tạ ơn bệ hạ đã nhân từ. Tạ ơn bệ hạ đã nhân từ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E35
Clip Timestamp
1:41
TMDB ID
240445
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 是 | shì | Vâng. |
| 2▶ | 谢陛下仁德 谢陛下仁德 | xiè bì xià rén dé xiè bì xià rén dé | Tạ ơn bệ hạ đã nhân từ. Tạ ơn bệ hạ đã nhân từ. |
| 3 | 近些时日 太后身体不适 你得闲便多进宫 | jìn xiē shí rì tài hòu shēn tǐ bù shì nǐ dé xián biàn duō jìn gōng | Dạo gần đây, Thái hậu không được khỏe. Nếu ngươi rảnh rỗi thì vào cung nhiều vào |
More Clips From Episode
Total 134 clips (Page 5 of 7)
HSK 1
0:03s
hái yóu bù dé tā yí gè bù shòu chǒng de wáng fēi zuò wǒ de zhǔKhông đến lượt một vương phi không được sủng ái như ả quyết định cho ta đâu.

HSK 4
0:03s
lái rén gěi wǒ bǎ zhè ge jiàn rén rēng dào shuǐ lǐ miàn qù nǐ gǎnNgười đâu. Ném ả đê tiện này xuống nước cho ta. Cô dám?

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ men yī jiā zǐ jiù duàn le nà tiáo xiǎng yào ná niē wǒ de xīnnhà các cô bỏ ý định thao túng ta đi.

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
quán dōu shì wǒ men mǔ zi zài gōng lǐ wèi nǐ men zhēng lái deđều do mẹ con bọn ta giành được cho các người từ trong cung.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
ruò hái xiǎng jì xù jiū chán wǒ chéng wáng fǔNếu vẫn bám riết không buông thì phủ Thành vương ta

HSK 7
0:03s










