Cách dùng "燕麒 你混蛋" (yàn qí nǐ hùn dàn) trong hội thoại tiếng Trung
燕麒 你混蛋
Yên Kỳ, ngươi là đồ khốn.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E35
Clip Timestamp
31:42
TMDB ID
240445
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 病亡个把女人可不是难事 | bìng wáng gè bǎ nǚ rén kě bú shì nán shì | để một nữ nhân bệnh chết cũng không khó đâu. |
| 2▶ | 燕麒 你混蛋 | yàn qí nǐ hùn dàn | Yên Kỳ, ngươi là đồ khốn. |
| 3 | 父亲 你进宫去找贵妃说情啊 闭嘴 还嫌不够丢人 | fù qīn nǐ jìn gōng qù zhǎo guì fēi shuō qíng a bì zuǐ hái xián bù gòu diū rén | Phụ thân, người vào cung tìm quý phi nói lý lẽ đi ạ. Câm miệng. Chê chưa đủ mất mặt hả? |
More Clips From Episode
Total 134 clips (Page 5 of 7)
HSK 7
0:03s
ér chén méi néng jí shí zǔ lán huáng xiōng zǒu shàng jué lùNhi thần không thể kịp thời ngăn hoàng huynh bước vào đường cùng.

HSK 1
0:03s
hái yóu bù dé tā yí gè bù shòu chǒng de wáng fēi zuò wǒ de zhǔKhông đến lượt một vương phi không được sủng ái như ả quyết định cho ta đâu.

HSK 4
0:03s
lái rén gěi wǒ bǎ zhè ge jiàn rén rēng dào shuǐ lǐ miàn qù nǐ gǎnNgười đâu. Ném ả đê tiện này xuống nước cho ta. Cô dám?

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ men yī jiā zǐ jiù duàn le nà tiáo xiǎng yào ná niē wǒ de xīnnhà các cô bỏ ý định thao túng ta đi.

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
quán dōu shì wǒ men mǔ zi zài gōng lǐ wèi nǐ men zhēng lái deđều do mẹ con bọn ta giành được cho các người từ trong cung.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
ruò hái xiǎng jì xù jiū chán wǒ chéng wáng fǔNếu vẫn bám riết không buông thì phủ Thành vương ta

HSK 7
0:03s









