Cách dùng "您听我解释一下" (nín tīng wǒ jiě shì yī xià) trong hội thoại tiếng Trung
您听我解释一下
Để em giải thích.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:15
shī师
fù父
“Sư phụ.”
LINE 0210:17
PLAYING SCENEnín您
tīng听
wǒ我
jiě解
shì释
yī一
xià下
“Để em giải thích.”
LINE 0310:18
bù yòng jiě shì nián qīng yǒu wéi
不用解释 年轻有为
“Khỏi cần. Tuổi trẻ tài cao.”
Show Information