Cách dùng "我哪天没往那儿跑啊" (wǒ nǎ tiān méi wǎng nà ér pǎo a) trong hội thoại tiếng Trung
我哪天没往那儿跑啊
ngày nào tôi chẳng chạy tới đó.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:45
wǒ我
zhè这
jǐ几
gè个
yuè月
“Mấy tháng nay,”
LINE 0208:45
PLAYING SCENEwǒ我
nǎ哪
tiān天
méi没
wǎng往
nà那
ér儿
pǎo跑
a啊
“ngày nào tôi chẳng chạy tới đó.”
LINE 0308:47
wǒ我
qǐng请
kè客
chī吃
fàn饭
“Tôi mời ăn,”
Show Information