Cách dùng "这合同咱哥儿俩" (zhè hé tóng zán gē er liǎ) trong hội thoại tiếng Trung
这合同咱哥儿俩
Hợp đồng này anh em mình
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:43
wǒ我
yě也
yào要
duì对
nǐ你
hǎo好
“tôi cũng phải đối tốt với cậu.”
LINE 0223:45
PLAYING SCENEzhè这
hé合
tóng同
zán咱
gē哥
er儿
liǎ俩
“Hợp đồng này anh em mình”
LINE 0323:47
jiù就
shì是
yì意
si思
yì意
si思
“chỉ là làm cho có thôi,”
Show Information