Cách dùng "结了婚就不能对人心动了吗" (jié le hūn jiù bù néng duì rén xīn dòng le ma) trong hội thoại tiếng Trung
结了婚就不能对人心动了吗
Đã kết hôn thì không được thích người khác à?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:07
dàn但
shì是
tā他
jié结
hūn婚
le了
“Nhưng anh ấy đã kết hôn rồi”
LINE 0225:09
PLAYING SCENEjié结
le了
hūn婚
jiù就
bù不
néng能
duì对
rén人
xīn心
dòng动
le了
ma吗
“Đã kết hôn thì không được thích người khác à?”
LINE 0325:15
xīn心
bù不
kě可
kòng控
“Trái tim không kiểm soát được”
Show Information