Cách dùng "就比方说你喜欢什么东西" (jiù bǐ fāng shuō nǐ xǐ huān shén me dōng xī) trong hội thoại tiếng Trung
就比方说你喜欢什么东西
Ví dụ cậu thích thứ gì đó
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:18
xīn心
dòng动
bù不
néng能
xíng行
dòng动
“thích thì thích, nhưng không thể hành động”
LINE 0225:19
PLAYING SCENEjiù就
bǐ比
fāng方
shuō说
nǐ你
xǐ喜
huān欢
shén什
me么
dōng东
xī西
“Ví dụ cậu thích thứ gì đó”
LINE 0325:21
mǎi买
bù不
qǐ起
“mà không mua nổi”
Show Information