Cách dùng "看来你也是有故事的女同学啊" (kàn lái nǐ yě shì yǒu gù shì de nǚ tóng xué a) trong hội thoại tiếng Trung
看来你也是有故事的女同学啊
Xem ra cậu cũng là một nữ sinh có câu chuyện đấy
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:15
zì自
qī欺
qī欺
rén人
de的
gǎn感
jué觉
“tự lừa dối bản thân và người khác ấy”
LINE 0232:20
PLAYING SCENEkàn看
lái来
nǐ你
yě也
shì是
yǒu有
gù故
shì事
de的
nǚ女
tóng同
xué学
a啊
“Xem ra cậu cũng là một nữ sinh có câu chuyện đấy”
LINE 0332:45
ān安
móu缪
“An Miao”
Show Information