Cách dùng "那你总得给我一个解释吧" (nà nǐ zǒng děi gěi wǒ yí gè jiě shì ba) trong hội thoại tiếng Trung
那你总得给我一个解释吧
Vậy ít nhất em cũng phải cho anh một lời giải thích chứ
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:56
nǐ你
xiān先
fàng放
shǒu手
“Anh buông tay ra trước đi”
LINE 0210:57
PLAYING SCENEnà那
nǐ你
zǒng总
děi得
gěi给
wǒ我
yí一
gè个
jiě解
shì释
ba吧
“Vậy ít nhất em cũng phải cho anh một lời giải thích chứ”
LINE 0310:59
wǒ我
méi没
shén什
me么
gēn跟
nǐ你
jiě解
shì释
de的
“Em không có gì để giải thích với anh cả”
Show Information