Cách dùng "你好久都没给我弹唱了" (nǐ hǎo jiǔ dōu méi gěi wǒ dàn chàng le) trong hội thoại tiếng Trung

hǎojiǔdōuméigěidànchàngle

Anh lâu rồi không đàn hát cho em nghe

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:09
jué
de
yào

Tôi cảm thấy anh ấy cần tôi

LINE 0219:26
PLAYING SCENE
hǎo
jiǔ
dōu
méi
gěi
dàn
chàng
le

Anh lâu rồi không đàn hát cho em nghe

LINE 0319:29
xiǎng
tīng
shén
me
ya

Em muốn nghe gì nào?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E13
Timestamp19:26
TMDB ID240446