Cách dùng "你怕我会不履行承诺" (nǐ pà wǒ huì bù lǚ xíng chéng nuò) trong hội thoại tiếng Trung
你怕我会不履行承诺
Cậu sợ tôi sẽ không thực hiện lời hứa
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:33
shě舍
bù不
dé得
wǒ我
ba吧
“không nỡ rời tớ?”
LINE 0228:38
PLAYING SCENEnǐ你
pà怕
wǒ我
huì会
bù不
lǚ履
xíng行
chéng承
nuò诺
“Cậu sợ tôi sẽ không thực hiện lời hứa”
LINE 0328:41
duì对
ma吗
“Đúng không?”
Show Information