Cách dùng "她跟别的女孩儿不一样" (tā gēn bié de nǚ hái ér bù yí yàng) trong hội thoại tiếng Trung
她跟别的女孩儿不一样
Cô ấy khác những cô gái khác
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:37
wǒ我
hào好
qí奇
“Tôi tò mò”
LINE 0213:41
PLAYING SCENEtā她
gēn跟
bié别
de的
nǚ女
hái孩
ér儿
bù不
yí一
yàng样
“Cô ấy khác những cô gái khác”
LINE 0313:43
nǎ哪
ér儿
bù不
yí一
yàng样
“Khác ở chỗ nào?”
Show Information