Cách dùng "他就像世界上的另外一个我" (tā jiù xiàng shì jiè shàng de lìng wài yí gè wǒ) trong hội thoại tiếng Trung

jiùxiàngshìjièshàngdelìngwài

Cậu ấy giống như một bản sao khác của tôi trên thế giới

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:56
gēn
xiǎo
bèi
xiàng
shì
yào
zhù
dìng
zài
shì
de

Tôi và Tiểu Bối như được định sẵn sẽ ở bên nhau

LINE 0227:59
PLAYING SCENE
jiù
xiàng
shì
jiè
shàng
de
lìng
wài

Cậu ấy giống như một bản sao khác của tôi trên thế giới

LINE 0328:02
jiù
shuō

Ví dụ như

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E13
Timestamp27:59
TMDB ID240446