Cách dùng "他有没有在微信上骚扰你啊" (tā yǒu méi yǒu zài wēi xìn shàng sāo rǎo nǐ a) trong hội thoại tiếng Trung

yǒuméiyǒuzàiwēixìnshàngsāorǎoa

Anh ta có quấy rối chị trên Wechat không?

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:21
jiě
jiě

Thế chị ơi

LINE 0236:21
PLAYING SCENE
yǒu
méi
yǒu
zài
wēi
xìn
shàng
sāo
rǎo
a

Anh ta có quấy rối chị trên Wechat không?

LINE 0336:25
shuí
a

Ai cơ?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E13
Timestamp36:21
TMDB ID240446