Cách dùng "我不希望她误会我跟你啊" (wǒ bù xī wàng tā wù huì wǒ gēn nǐ a) trong hội thoại tiếng Trung
我不希望她误会我跟你啊
Tôi không muốn cô ấy hiểu lầm giữa tôi và bạn
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:40
tā她
shì是
wǒ我
nǚ女
péng朋
yǒu友
“Cô ấy là bạn gái tôi”
LINE 0215:42
PLAYING SCENEwǒ我
bù不
xī希
wàng望
tā她
wù误
huì会
wǒ我
gēn跟
nǐ你
a啊
“Tôi không muốn cô ấy hiểu lầm giữa tôi và bạn”
LINE 0315:45
wǒ我
shì是
xī希
wàng望
“Tôi hy vọng”
Show Information