Cách dùng "走不出情伤的感觉" (zǒu bù chū qíng shāng de gǎn jué) trong hội thoại tiếng Trung
走不出情伤的感觉
Cảm giác không thoát khỏi tổn thương tình cảm
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:15
wǒ我
jué觉
de得
zhè这
shǒu首
gē歌
ba吧
“Tôi thấy bài này”
LINE 0221:16
PLAYING SCENEzǒu走
bù不
chū出
qíng情
shāng伤
de的
gǎn感
jué觉
“Cảm giác không thoát khỏi tổn thương tình cảm”
LINE 0321:18
shì yī zhǒng zhì xī gǎn yī zhǒng nì shuǐ gǎn
是一种窒息感 一种溺水感
“là cảm giác ngạt thở, cảm giác chìm đắm”
Show Information