Cách dùng "走不出情伤的感觉" (zǒu bù chū qíng shāng de gǎn jué) trong hội thoại tiếng Trung

zǒuchūqíngshāngdegǎnjué

Cảm giác không thoát khỏi tổn thương tình cảm

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:15
jué
de
zhè
shǒu
ba

Tôi thấy bài này

LINE 0221:16
PLAYING SCENE
zǒu
chū
qíng
shāng
de
gǎn
jué

Cảm giác không thoát khỏi tổn thương tình cảm

LINE 0321:18
shì yī zhǒng zhì xī gǎn yī zhǒng nì shuǐ gǎn

是一种窒息感 一种溺水感

là cảm giác ngạt thở, cảm giác chìm đắm

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E13
Timestamp21:16
TMDB ID240446