Cách dùng "必须要明白" (bì xū yào míng bái) trong hội thoại tiếng Trung
必须要明白
phải hiểu rõ
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:10
bì必
xū须
“thì phải”
LINE 0202:14
PLAYING SCENEbì必
xū须
yào要
míng明
bái白
“phải hiểu rõ”
LINE 0302:20
yào要
míng明
bái白
“hiểu rõ”
Show Information