Cách dùng "我跟你说我们现在 老黄 正好我找你有事呢" (wǒ gēn nǐ shuō wǒ men xiàn zài lǎo huáng zhèng hǎo wǒ zhǎo nǐ yǒu shì ne) trong hội thoại tiếng Trung
我跟你说我们现在 老黄 正好我找你有事呢
Tôi nói với anh bây giờ chúng tôi Lão Hoàng, đúng lúc tôi đang tìm anh có việc
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:07
nǐ bú shì xǐ huān dài jià ma zán jiù qù dài jià tǐ yàn shēng huó ba duì
你不是喜欢代驾吗 咱就去代驾 体验生活吧 对
“Anh không thích lái xe thuê sao? Thế thì ta đi lái xe thuê trải nghiệm cuộc sống đi Đúng”
LINE 0213:11
PLAYING SCENEwǒ gēn nǐ shuō wǒ men xiàn zài lǎo huáng zhèng hǎo wǒ zhǎo nǐ yǒu shì ne
我跟你说我们现在 老黄 正好我找你有事呢
“Tôi nói với anh bây giờ chúng tôi Lão Hoàng, đúng lúc tôi đang tìm anh có việc”
LINE 0313:13
lái lái lái nǐ zì jǐ xiū xī yī xià a nǐ shàng bàn gōng shì zuò yī huì
来来来 你自己休息一下啊 你上办公室坐一会
“Lại đây nào, anh tự nghỉ ngơi một chút đi Anh lên văn phòng ngồi một lát”
Show Information