Cách dùng "我来成立一个公司 做好了 我拿不到钱" (wǒ lái chéng lì yí gè gōng sī zuò hǎo le wǒ ná bú dào qián) trong hội thoại tiếng Trung
我来成立一个公司 做好了 我拿不到钱
Tôi sẽ thành lập một công ty Làm tốt rồi Tôi không lấy được tiền
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:02
chuàng lì yī jiān gōng sī nǐ gěi wǒ tí gōng chuàng yè zī jīn
创立一间公司 你给我提供创业资金
“Thành lập một công ty Anh cung cấp cho tôi vốn khởi nghiệp”
LINE 0214:05
PLAYING SCENEwǒ lái chéng lì yí gè gōng sī zuò hǎo le wǒ ná bú dào qián
我来成立一个公司 做好了 我拿不到钱
“Tôi sẽ thành lập một công ty Làm tốt rồi Tôi không lấy được tiền”
LINE 0314:09
zuò做
kuī亏
le了
nǐ你
fǎn反
ér而
gěi给
wǒ我
qián钱
“Làm lỗ rồi anh lại đưa tiền cho tôi”
Show Information