Cách dùng "我早就想放弃了" (wǒ zǎo jiù xiǎng fàng qì le) trong hội thoại tiếng Trung
我早就想放弃了
Tôi đã muốn bỏ cuộc từ lâu rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:50
yào要
wèi为
gōng公
sī司
jiān坚
chí持
yī一
xiē些
shén什
me么
“việc phải kiên trì vì công ty điều gì cả.”
LINE 0225:55
PLAYING SCENEwǒ我
zǎo早
jiù就
xiǎng想
fàng放
qì弃
le了
“Tôi đã muốn bỏ cuộc từ lâu rồi.”
LINE 0325:58
bù不
“Không.”
Show Information