Cách dùng "那肯定没问题" (nà kěn dìng méi wèn tí) trong hội thoại tiếng Trung
那肯定没问题
Chắc chắn là không vấn đề.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E36
Clip Timestamp
29:20
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那要是我现在 给她当后妈 应该没问题了吧 | nà yào shì wǒ xiàn zài gěi tā dāng hòu mā yīng gāi méi wèn tí le ba | Vậy nếu bây giờ tôi làm mẹ kế của con bé chắc là sẽ không vấn đề gì chứ? |
| 2▶ | 那肯定没问题 | nà kěn dìng méi wèn tí | Chắc chắn là không vấn đề. |
| 3 | 小心台阶啊 | xiǎo xīn tái jiē a | Cẩn thận bậc thang đấy, |
More Clips From Episode
Total 210 clips (Page 10 of 11)
HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
líng xiāo gē hé wǒ xiǎo gē zhù zài zhè biān wǒ gēn wǒ hǎo péng yǒuAnh Lăng Tiêu và anh nhỏ của cháu sống ở bên này, cháu và bạn thân của cháu

HSK 4
0:03s
wǒ shuō ne nǐ duì zhè wū zi zhè me shú xīHèn gì cháu quen thuộc với nhà bên này như thế.

HSK 3
0:03s
chén tíng ā yí nǐ bān guò lái yǐ hòu yǒu shén me xū yào wǒ zuò deCô Trần Đình, sau khi cô dọn sang đây, nếu có việc gì cần giúp

HSK 3
0:03s
suǒ yǐ yǐ hòu líng xiāo gē nín jiù fàng xīn jiāo gěi wǒVậy nên sau này cô cứ yên tâm giao anh Lăng Tiêu cho cháu,

HSK 3
0:03s
méi yǒu méi yǒu méi yǒu shì tā huí lái yǐ hòu wǒ men cái zài yì qǐ deKhông có, không có, không có ạ. Sau khi anh ấy trở về bọn cháu mới quen nhau ạ.

HSK 4
0:03s
zhěng tiān lǐ jiān jiān zhǎng lǐ jiān jiān duǎn de guà zài zuǐ biāncả ngày đều Lý Tiêm Tiêm này, Lý Tiêm Tiêm nọ, luôn nhắc về cháu.

HSK 5
0:03s
yǒu shén me hǎo chī de ya dōu fēi yào gěi nǐ dài huí qùCó món gì ngon đều phải mang về cho cháu mới được.

HSK 3
0:03s
jiān jiān yǒu shén me shì nǐ jiù xiān qù máng baTiêm Tiêm, cháu có việc gì bận thì đi làm đi.

HSK 1
0:03s
nǐ men qù xīn jiā pō wán de shí hòu jiàn de shì ba duì duì duìlúc anh chị đến Singapore chơi đúng không nhỉ? Đúng đúng đúng.









