Cách dùng "别一个个给我得寸进尺" (bié yí gè gè gěi wǒ dé cùn jìn chǐ) trong hội thoại tiếng Trung

biégěicùnjìnchǐ

Đừng có đòi hỏi quá đáng

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
4:14
TMDB ID
279593
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1这个差不多得了啊zhè ge chà bu duō dé le aChuyện này vừa phải thôi
2别一个个给我得寸进尺bié yí gè gè gěi wǒ dé cùn jìn chǐĐừng có đòi hỏi quá đáng
3那个 工业园区 我们镇政府 也是贷了好几百万的nà ge gōng yè yuán qū wǒ men zhèn zhèng fǔ yě shì dài le hǎo jǐ bǎi wàn deCái này Khu công nghiệp Chính quyền trấn chúng tôi cũng vay mấy triệu đấy

More Clips From Episode

Total 81 clips (Page 5 of 5)
不是 老刘 我又掉链子了 你给我修一下啊
HSK 4
0:03s
bú shì lǎo liú wǒ yòu diào liàn zi le nǐ gěi wǒ xiū yī xià aKhông, lão Lưu Tôi lại tuột xích rồi Ông sửa giúp tôi cái