Cách dùng "行 行 行 什么叫行了" (xíng xíng xíng shén me jiào xíng le) trong hội thoại tiếng Trung

xíng xíng xíng shénmejiàoxíngle

Được, được, được Được cái gì

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
13:56
TMDB ID
279593
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1我 我撕了呢 你撕wǒ wǒ sī le ne nǐ sīTôi... tôi mà xé thì sao Anh cứ xé đi
2行 行 行 什么叫行了xíng xíng xíng shén me jiào xíng leĐược, được, được Được cái gì
3你回去 别拦着我nǐ huí qù bié lán zhe wǒAnh về đi Đừng cản tôi

More Clips From Episode

Total 81 clips (Page 5 of 5)
不是 老刘 我又掉链子了 你给我修一下啊
HSK 4
0:03s
bú shì lǎo liú wǒ yòu diào liàn zi le nǐ gěi wǒ xiū yī xià aKhông, lão Lưu Tôi lại tuột xích rồi Ông sửa giúp tôi cái