Cách dùng "真是 你看看你" (zhēn shì nǐ kàn kàn nǐ) trong hội thoại tiếng Trung

zhēnshì kànkàn

Thật là Anh xem anh kìa

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
7:30
TMDB ID
279593
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1没事 我都习惯了méi shì wǒ dōu xí guàn leKhông sao, tôi quen rồi
2真是 你看看你zhēn shì nǐ kàn kàn nǐThật là Anh xem anh kìa
3是不是有好事shì bú shì yǒu hǎo shìCó chuyện tốt, đúng không?

More Clips From Episode

Total 81 clips (Page 2 of 5)
你们这是演戏的 是吧 就说把我支走 然后你们
HSK 3
0:03s
nǐ men zhè shì yǎn xì de shì ba jiù shuō bǎ wǒ zhī zǒu rán hòu nǐ menCác ông đang diễn kịch, đúng không? Tức là đuổi tôi đi, rồi các ông

我没别的意思 我就问问 我知道
HSK 3
0:03s
wǒ méi bié de yì si wǒ jiù wèn wèn wǒ zhī dàoTôi không có ý gì khác. Tôi chỉ hỏi thôi. Tôi biết.

这事 这 这不能赖大家 就主要是我
HSK 6
0:03s
zhè shì zhè zhè bù néng lài dà jiā jiù zhǔ yào shì wǒChuyện này Đây... đây không thể trách mọi người. Chủ yếu là tôi.

确实我没一开始 没敢跟你说 是吧
HSK 4
0:03s
què shí wǒ méi yī kāi shǐ méi gǎn gēn nǐ shuō shì baThực ra tôi đã không ngay từ đầu dám nói với anh. Đúng không?

你这又肚子疼了吧 这儿疼 那儿疼
HSK 4
0:03s
nǐ zhè yòu dǔ zi téng le ba zhè ér téng nà ér ténganh lại đau bụng rồi đúng không? Chỗ này đau, chỗ kia đau.

都是常事 没什么大不了的
HSK 7
0:03s
dōu shì cháng shì méi shén me dà bù liǎo delà chuyện thường tình. Chẳng có gì to tát cả.

咱回家再说 走走走 别 雪梅姐
HSK 4
0:03s
zán huí jiā zài shuō zǒu zǒu zǒu bié xuě méi jiěMình về nhà nói sau, đi đi đi. Đừng, chị Tuyết Mai.

我们先走 我们走 我们走 你们吃你们的
HSK 3
0:03s
wǒ men xiān zǒu wǒ men zǒu wǒ men zǒu nǐ men chī nǐ men deChúng tôi đi trước đây. Chúng tôi đi, chúng tôi đi. Các anh cứ ăn đi.

这干吗呀 你看看 大家就吃 这是大家的事
HSK 5
0:03s
zhè gàn má ya nǐ kàn kàn dà jiā jiù chī zhè shì dà jiā de shìLàm gì thế này? Anh xem đi. Mọi người cứ ăn, đây là việc của mọi người.

干什么 你给我下去
HSK 2
0:03s
gàn shén me nǐ gěi wǒ xià qùLàm gì đấy Anh xuống ngay cho tôi

给我下去 干吗呢你这是 这什么地方
HSK 3
0:03s
gěi wǒ xià qù gàn má ne nǐ zhè shì zhè shén me dì fāngXuống ngay Anh đang làm cái gì thế này Đây là chỗ nào

这是我自己想 破釜沉舟一把的 我跟你说
HSK 3
0:03s
zhè shì wǒ zì jǐ xiǎng pò fǔ chén zhōu yī bǎ de wǒ gēn nǐ shuōĐây là do tôi tự nghĩ Phải liều mình một phen thôi Tôi nói cho anh biết

你知道吗 那你为什么不跟我说呀
HSK 5
0:03s
nǐ zhī dào ma nà nǐ wèi shén me bù gēn wǒ shuō yaAnh biết không Thế sao anh không nói với tôi

你们签了这合同 那是你们的事 同不同意
HSK 5
0:03s
nǐ men qiān le zhè hé tóng nà shì nǐ men de shì tóng bù tóng yìCác anh ký cái hợp đồng này Đó là chuyện của các anh Đồng ý hay không

凭什么人家雪梅说能干
HSK 6
0:03s
píng shén me rén jiā xuě méi shuō néng gànSao chị Tuyết Mai nói làm được

她就是我 我就是她 我说不干就不干
HSK 4
0:03s
tā jiù shì wǒ wǒ jiù shì tā wǒ shuō bù gàn jiù bù gànCô ấy là tôi, tôi là cô ấy Tôi nói không làm là không làm

你干什么呀你 没完了 是不是
HSK 5
0:03s
nǐ gàn shén me ya nǐ méi wán le shì bú shìAnh làm gì thế anh Không chịu thôi à, đúng không

我告诉你啊 你今天要敢把 这个合同撕了
HSK 7
0:03s
wǒ gào sù nǐ a nǐ jīn tiān yào gǎn bǎ zhè ge hé tóng sī leTôi nói cho anh biết đây Hôm nay anh mà dám xé cái hợp đồng này

从今天开始 你是你 我是我
HSK 2
0:03s
cóng jīn tiān kāi shǐ nǐ shì nǐ wǒ shì wǒThì từ hôm nay Anh là anh, tôi là tôi

我看你没完没了了你还
HSK 7
0:03s
wǒ kàn nǐ méi wán méi liǎo le nǐ háiTôi thấy anh thật là vô tận