Cách dùng "对我可是真好" (duì wǒ kě shì zhēn hǎo) trong hội thoại tiếng Trung
对我可是真好
duì wǒ kě shì zhēn hǎo
Tốt với tôi thật sự
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
9:08
TMDB ID
261675
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这个人可以嫁 | zhè ge rén kě yǐ jià | Người này có thể lấy được rồi |
| 2▶ | 对我可是真好 | duì wǒ kě shì zhēn hǎo | Tốt với tôi thật sự |
| 3 | 什么呀 我当时是喝多了 我又没上台跳过舞 | shén me ya wǒ dāng shí shì hē duō le wǒ yòu méi shàng tái tiào guò wǔ | Cái gì mà Lúc đó tôi say rượu mà Tôi có lên sân khấu nhảy đâu |
More Clips From Episode
Total 150 clips (Page 3 of 8)
HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
yé yé nǐ men xiān liū dá liū dá wǒ yī huì lái zhǎo nǐ menÔng ơi Ông với ba cứ đi dạo trước đi Lát con ra tìm ông với ba

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
gèng bù néng yǔ nǐ yī wū èr rén sān cān sì jìcàng không thể cùng em một mái nhà, hai người, ba bữa, bốn mùa

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
mì mǎ wǒ píng shén me bǎ wǒ mì mǎ gào sù nǐMật khẩu Tôi có lý do gì phải nói mật khẩu cho bạn

HSK 7
0:03s
zài shuō le nǐ yào méi zuò kuī xīn shì nǐ pà shén me guǐ qiāo ménHơn nữa, nếu bạn không làm gì sai Thì sợ gì chứ

HSK 7
0:03s
ā yí bú shì wǒ gēn nín shuō tā qí shí shì gè zhāCô ơi, không phải tôi nói cô nghe Ông ta thực ra là đồ tệ bạc

HSK 6
0:03s
nǐ bǎ wǒ nòng téng le nǐ gēn zōng wǒ tōu pāi wǒBạn làm tôi đau rồi đó Bạn theo dõi tôi, quay lén tôi

HSK 7
0:03s
zhè shì qīn fàn wǒ de gè rén yǐn sī nǐ zhī dào ma kuài diǎn mì mǎĐây là xâm phạm quyền riêng tư của tôi Bạn biết không Nhanh lên, mật khẩu

HSK 5
0:03s
wǒ bǎ lǐ biān dōng xī shān le lì mǎ ràng nǐ zǒu wǒ jiù bù gào sù nǐTôi xóa hết trong đó là cho bạn đi ngay Tôi không nói đâu

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ gěi wǒ shuō hǎo nǐ gěi wǒ shuō qīng chǔAnh phải nói cho rõ ràng Anh nói cho tôi nghe rõ đây

HSK 1
0:03s