Cách dùng "而且您自己本来身体就不好" (ér qiě nín zì jǐ běn lái shēn tǐ jiù bù hǎo) trong hội thoại tiếng Trung
而且您自己本来身体就不好
Mà bản thân chị sức khỏe đã không tốt
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:37
hái还
shì是
nín您
zhào照
gù顾
fù父
qīn亲
zhào照
gù顾
dé得
zuì最
duō多
“vẫn là chị chăm sóc cha nhiều nhất”
LINE 0204:39
PLAYING SCENEér而
qiě且
nín您
zì自
jǐ己
běn本
lái来
shēn身
tǐ体
jiù就
bù不
hǎo好
“Mà bản thân chị sức khỏe đã không tốt”
LINE 0304:42
zhè xǐ yī zuò fàn
这洗衣 做饭
“Nào là giặt giũ, nấu nướng”
Show Information