Cách dùng "还是像猴一样" (hái shì xiàng hóu yī yàng) trong hội thoại tiếng Trung

háishìxiànghóuyàng

Vẫn trông như con khỉ vậy

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
11:06
TMDB ID
261675
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1好久没看 你看 我就跳第一个动作 预备起hǎo jiǔ méi kàn nǐ kàn wǒ jiù tiào dì yí gè dòng zuò yù bèi qǐLâu rồi anh chưa được xem Em xem này Em chỉ nhảy động tác đầu tiên thôi Chuẩn bị... bắt đầu!
2还是像猴一样hái shì xiàng hóu yī yàngVẫn trông như con khỉ vậy
3来来来 我来教你 我不会跳 来来来 我最不会跳lái lái lái wǒ lái jiào nǐ wǒ bú huì tiào lái lái lái wǒ zuì bú huì tiàoThôi nào, để anh dạy cho Em không biết nhảy đâu Nào nào nào Em vụng nhảy nhất rồi

More Clips From Episode

Total 150 clips (Page 3 of 8)
闹中取静 之子于归
HSK 6
0:03s
nào zhōng qǔ jìng zhī zi yú guīTĩnh lặng giữa chốn ồn ào, như người về chốn bình yên

远山如黛 近水含烟
HSK 5
0:03s
yuǎn shān rú dài jìn shuǐ hán yānNúi xa xanh thẫm như mực Nước gần mờ ảo khói sương

这真是人间胜境
HSK 7
0:03s
zhè zhēn shì rén jiān shèng jìngĐây thực sự là chốn tiên cảnh hạ giới

爸 您的记性可真不错
HSK 7
0:03s
bà nín de jì xìng kě zhēn bù cuòBa ơi Ba nhớ dai thật đấy

爷爷 你们先溜达溜达 我一会来找你们
HSK 7
0:03s
yé yé nǐ men xiān liū dá liū dá wǒ yī huì lái zhǎo nǐ menÔng ơi Ông với ba cứ đi dạo trước đi Lát con ra tìm ông với ba

你是我下半辈子的归宿
HSK 7
0:03s
nǐ shì wǒ xià bàn bèi zi de guī sùEm là bến đỗ nửa đời còn lại của anh

我真想成为你的腰带
HSK 4
0:03s
wǒ zhēn xiǎng chéng wéi nǐ de yāo dàiAnh thật sự muốn trở thành chiếc thắt lưng của em

你果真是我的灵魂伴侣
HSK 7
0:03s
nǐ guǒ zhēn shì wǒ de líng hún bàn lǚEm thật sự là người bạn tâm hồn của anh

更不能与你 一屋二人 三餐四季
HSK 4
0:03s
gèng bù néng yǔ nǐ yī wū èr rén sān cān sì jìcàng không thể cùng em một mái nhà, hai người, ba bữa, bốn mùa

没想到是你
HSK 1
0:03s
méi xiǎng dào shì nǐKhông ngờ lại là bạn

密码 我凭什么把我密码告诉你
HSK 5
0:03s
mì mǎ wǒ píng shén me bǎ wǒ mì mǎ gào sù nǐMật khẩu Tôi có lý do gì phải nói mật khẩu cho bạn

再说了 你要没做亏心事 你怕什么鬼敲门
HSK 7
0:03s
zài shuō le nǐ yào méi zuò kuī xīn shì nǐ pà shén me guǐ qiāo ménHơn nữa, nếu bạn không làm gì sai Thì sợ gì chứ

阿姨 不是我跟您说 他其实是个渣
HSK 7
0:03s
ā yí bú shì wǒ gēn nín shuō tā qí shí shì gè zhāCô ơi, không phải tôi nói cô nghe Ông ta thực ra là đồ tệ bạc

你把我弄疼了 你跟踪我 偷拍我
HSK 6
0:03s
nǐ bǎ wǒ nòng téng le nǐ gēn zōng wǒ tōu pāi wǒBạn làm tôi đau rồi đó Bạn theo dõi tôi, quay lén tôi

这是侵犯我的个人隐私 你知道吗 快点 密码
HSK 7
0:03s
zhè shì qīn fàn wǒ de gè rén yǐn sī nǐ zhī dào ma kuài diǎn mì mǎĐây là xâm phạm quyền riêng tư của tôi Bạn biết không Nhanh lên, mật khẩu

我把里边东西删了立马让你走 我就不告诉你
HSK 5
0:03s
wǒ bǎ lǐ biān dōng xī shān le lì mǎ ràng nǐ zǒu wǒ jiù bù gào sù nǐTôi xóa hết trong đó là cho bạn đi ngay Tôi không nói đâu

好好 我告诉你我告诉你
HSK 2
0:03s
hǎo hǎo wǒ gào sù nǐ wǒ gào sù nǐThôi được, tôi nói, tôi nói

你手机怎么不拿稳呢
HSK 7
0:03s
nǐ shǒu jī zěn me bù ná wěn neSao cầm điện thoại không chắc vậy?

你给我说好 你给我说清楚
HSK 3
0:03s
nǐ gěi wǒ shuō hǎo nǐ gěi wǒ shuō qīng chǔAnh phải nói cho rõ ràng Anh nói cho tôi nghe rõ đây

何秀光 你给我站住
HSK 1
0:03s
hé xiù guāng nǐ gěi wǒ zhàn zhùHà Tú Quang, đứng lại cho tôi