Cách dùng "合着你就是让我试一试" (hé zhe nǐ jiù shì ràng wǒ shì yī shì) trong hội thoại tiếng Trung
合着你就是让我试一试
Hóa ra anh chỉ muốn em thử thôi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:13
nǐ你
jiù就
qù去
shì试
shì试
bei呗
“Thì em cứ thử đi”
LINE 0226:15
PLAYING SCENEhé合
zhe着
nǐ你
jiù就
shì是
ràng让
wǒ我
shì试
yī一
shì试
“Hóa ra anh chỉ muốn em thử thôi”
LINE 0326:17
yǒu有
zǎo枣
méi没
zǎo枣
dǎ打
yī一
gān杆
zi子
“Cứ thử xem sao, được chăng hay chớ”
Show Information