Cách dùng "看来天公有眼哪" (kàn lái tiān gōng yǒu yǎn nǎ) trong hội thoại tiếng Trung
看来天公有眼哪
Xem ra ông trời cũng có mắt đấy
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:10
nǐ你
xuǎn选
zhè这
dì地
fāng方
què确
shí实
shì是
hǎo好
“Anh chọn nơi này quả thật là tốt lắm”
LINE 0215:13
PLAYING SCENEkàn看
lái来
tiān天
gōng公
yǒu有
yǎn眼
nǎ哪
“Xem ra ông trời cũng có mắt đấy”
LINE 0315:15
wèi为
zán咱
liǎ俩
zuò作
měi美
“Tác thành cho hai chúng ta”
Show Information