Cách dùng "可以随时出庭对质" (kě yǐ suí shí chū tíng duì zhì) trong hội thoại tiếng Trung
可以随时出庭对质
có thể ra hầu tòa đối chất bất cứ lúc nào
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:36
tā她
běn本
rén人
chéng承
nuò诺
“Bản thân cô ấy đã cam kết”
LINE 0233:37
PLAYING SCENEkě可
yǐ以
suí随
shí时
chū出
tíng庭
duì对
zhì质
“có thể ra hầu tòa đối chất bất cứ lúc nào”
LINE 0333:41
nǐ你
hái还
yǒu有
shén什
me么
hǎo好
shuō说
de的
ya呀
“Anh còn gì để nói nữa không”
Show Information