Cách dùng "没想到是你" (méi xiǎng dào shì nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
没想到是你
méi xiǎng dào shì nǐ
Không ngờ lại là bạn
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
18:40
TMDB ID
261675
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我一大早上就觉得不对劲 总觉得后边有个尾巴跟着 | wǒ yī dà zǎo shàng jiù jué de bú duì jìn zǒng jué de hòu biān yǒu gè wěi ba gēn zhe | Sáng sớm tôi đã thấy có gì đó không ổn Cứ cảm giác phía sau có người bám theo |
| 2▶ | 没想到是你 | méi xiǎng dào shì nǐ | Không ngờ lại là bạn |
| 3 | 拍到什么了 我什么都没拍到 你把我手机还给我 | pāi dào shén me le wǒ shén me dōu méi pāi dào nǐ bǎ wǒ shǒu jī huán gěi wǒ | Chụp được gì rồi Tôi không chụp gì cả Trả điện thoại cho tôi |
More Clips From Episode
Total 150 clips (Page 2 of 8)
HSK 4
0:03s
nà dāng rán le wǒ men hái yào liú gěi sūn zi neĐương nhiên rồi Còn để dành cho cháu nội nữa chứ

HSK 3
0:03s
fēi fēi kě le ba xiān hē kǒu shuǐ xiān hē kǒu shuǐFeifei Khát rồi phải không, uống nước đi đã Uống ngụm nước đi nào

HSK 1
0:03s
nǐ bié guǎn tā men le fēi fēi hǎo bù róng yì lái yī cìThôi kệ bọn trẻ đi. Feifei khó khăn lắm mới tới được một lần.

HSK 4
0:03s
nǐ bù zhī dào wǒ dōu dāng shí dōu gàn le shén me wǒ wán quán bù zhī dàoEm không biết anh đã... Lúc đó anh làm gì anh cũng chẳng biết nữa

HSK 6
0:03s
bié yǐ wéi wǒ bù zhī dào nǐ hòu lái hái tōu tōu liàn xíĐừng tưởng tôi không biết Sau đó anh còn lén luyện tập nữa

HSK 4
0:03s
wǒ cāi cuò le ne nǐ yòu shuō wǒ bù dǒng nǐLỡ em đoán sai thì sao Anh lại bảo em không hiểu anh

HSK 7
0:03s
nà wǒ bù cāo xīn wǒ liǎ jié hūn gàn má yaVậy mà anh không cho em lo thì chúng mình lấy nhau làm gì

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s










