Cách dùng "那就是一个群魔乱舞" (nà jiù shì yí gè qún mó luàn wǔ) trong hội thoại tiếng Trung
那就是一个群魔乱舞
Trông như ma quỷ nhảy loạn cả lên
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
9:24
TMDB ID
261675
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 事后我那个 那个 婚礼的那个录像 跳的什么呀 | shì hòu wǒ nà ge nà ge hūn lǐ de nà ge lù xiàng tiào de shén me ya | Sau đó anh xem cái đó... cái đó... Cái video quay đám cưới ấy Nhảy cái kiểu gì vậy |
| 2▶ | 那就是一个群魔乱舞 | nà jiù shì yí gè qún mó luàn wǔ | Trông như ma quỷ nhảy loạn cả lên |
| 3 | 对 我记得我记得 你当时跳得跟个猴子一样 | duì wǒ jì de wǒ jì de nǐ dāng shí tiào dé gēn gè hóu zi yī yàng | Ừ tôi nhớ, tôi nhớ chứ Anh nhảy trông hệt như con khỉ ấy |
More Clips From Episode
Total 150 clips (Page 3 of 8)
HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
yé yé nǐ men xiān liū dá liū dá wǒ yī huì lái zhǎo nǐ menÔng ơi Ông với ba cứ đi dạo trước đi Lát con ra tìm ông với ba

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
gèng bù néng yǔ nǐ yī wū èr rén sān cān sì jìcàng không thể cùng em một mái nhà, hai người, ba bữa, bốn mùa

HSK 5
0:03s
mì mǎ wǒ píng shén me bǎ wǒ mì mǎ gào sù nǐMật khẩu Tôi có lý do gì phải nói mật khẩu cho bạn

HSK 7
0:03s
zài shuō le nǐ yào méi zuò kuī xīn shì nǐ pà shén me guǐ qiāo ménHơn nữa, nếu bạn không làm gì sai Thì sợ gì chứ

HSK 7
0:03s
ā yí bú shì wǒ gēn nín shuō tā qí shí shì gè zhāCô ơi, không phải tôi nói cô nghe Ông ta thực ra là đồ tệ bạc

HSK 6
0:03s
nǐ bǎ wǒ nòng téng le nǐ gēn zōng wǒ tōu pāi wǒBạn làm tôi đau rồi đó Bạn theo dõi tôi, quay lén tôi

HSK 7
0:03s
zhè shì qīn fàn wǒ de gè rén yǐn sī nǐ zhī dào ma kuài diǎn mì mǎĐây là xâm phạm quyền riêng tư của tôi Bạn biết không Nhanh lên, mật khẩu

HSK 5
0:03s
wǒ bǎ lǐ biān dōng xī shān le lì mǎ ràng nǐ zǒu wǒ jiù bù gào sù nǐTôi xóa hết trong đó là cho bạn đi ngay Tôi không nói đâu

HSK 3
0:03s
nǐ gěi wǒ shuō hǎo nǐ gěi wǒ shuō qīng chǔAnh phải nói cho rõ ràng Anh nói cho tôi nghe rõ đây







