Cách dùng "你看你乐得" (nǐ kàn nǐ lè dé) trong hội thoại tiếng Trung
你看你乐得
nǐ kàn nǐ lè dé
Nhìn chị cười kìa
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
2:29
TMDB ID
261675
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 着急了 是不是着急了 你想多了 | zháo jí le shì bú shì zháo jí le nǐ xiǎng duō le | Lo lắng quá rồi đấy Đúng không, lo sốt vó rồi đúng không Chị nghĩ nhiều quá đấy |
| 2▶ | 你看你乐得 | nǐ kàn nǐ lè dé | Nhìn chị cười kìa |
| 3 | 卢女士 | lú nǚ shì | Bà Lu |
More Clips From Episode
Total 150 clips (Page 2 of 8)
HSK 3
0:03s
fēi fēi kě le ba xiān hē kǒu shuǐ xiān hē kǒu shuǐFeifei Khát rồi phải không, uống nước đi đã Uống ngụm nước đi nào

HSK 1
0:03s
nǐ bié guǎn tā men le fēi fēi hǎo bù róng yì lái yī cìThôi kệ bọn trẻ đi. Feifei khó khăn lắm mới tới được một lần.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ bù zhī dào wǒ dōu dāng shí dōu gàn le shén me wǒ wán quán bù zhī dàoEm không biết anh đã... Lúc đó anh làm gì anh cũng chẳng biết nữa

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
bié yǐ wéi wǒ bù zhī dào nǐ hòu lái hái tōu tōu liàn xíĐừng tưởng tôi không biết Sau đó anh còn lén luyện tập nữa

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ cāi cuò le ne nǐ yòu shuō wǒ bù dǒng nǐLỡ em đoán sai thì sao Anh lại bảo em không hiểu anh

HSK 7
0:03s
nà wǒ bù cāo xīn wǒ liǎ jié hūn gàn má yaVậy mà anh không cho em lo thì chúng mình lấy nhau làm gì

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s