Cách dùng "你看你乐得" (nǐ kàn nǐ lè dé) trong hội thoại tiếng Trung
你看你乐得
Nhìn chị cười kìa
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
2:29
TMDB ID
261675
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 着急了 是不是着急了 你想多了 | zháo jí le shì bú shì zháo jí le nǐ xiǎng duō le | Lo lắng quá rồi đấy Đúng không, lo sốt vó rồi đúng không Chị nghĩ nhiều quá đấy |
| 2▶ | 你看你乐得 | nǐ kàn nǐ lè dé | Nhìn chị cười kìa |
| 3 | 卢女士 | lú nǚ shì | Bà Lu |
More Clips From Episode
Total 150 clips (Page 8 of 8)
HSK 7
0:03s
wǒ zhè yǒu gè tí yì nǐ men kàn kàn shì fǒu yuàn yì jiē shòuTôi có một đề xuất Các bạn xem có sẵn lòng chấp nhận không

HSK 3
0:03s
wǒ gēn guì xiāng zhù chéng lǐ biān tǐng hǎo de wǒ men liǎng gè rén zì yóu zì zài deTôi và Quế Hương sống trong thành phố cũng ổn lắm Hai chúng tôi tự do tự tại

HSK 4
0:03s
zài shuō le guì xiāng de shēn tǐ yě bù tài hǎo xū yào jīng cháng pǎo yī yuànHơn nữa sức khỏe của Quế Hương cũng không được tốt Cần phải thường xuyên đến bệnh viện

HSK 7
0:03s
yóu qí shì zài lǎo nián rén hù lǐ zhè yī kuàiĐặc biệt là về mảng chăm sóc người cao tuổi

HSK 7
0:03s
dāng rán hé xiān shēng rú guǒ yào shì hài pà jì mò de huàTất nhiên rồi Nếu ông Hà sợ cô đơn

HSK 2
0:03s



