Cách dùng "你是在演戏给他们看" (nǐ shì zài yǎn xì gěi tā men kàn) trong hội thoại tiếng Trung

shìzàiyǎngěimenkàn

anh chỉ đang diễn kịch cho họ xem thôi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:09
shì

Anh làm vậy là bất đắc dĩ,

LINE 0235:12
PLAYING SCENE
shì
zài
yǎn
gěi
men
kàn

anh chỉ đang diễn kịch cho họ xem thôi.

LINE 0335:15
xiǎng
men
zi
fǎn
chéng
chóu

Anh không muốn mẹ con tôi mâu thuẫn với nhau.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E18
Timestamp35:12
TMDB ID309663