Cách dùng "你是在演戏给他们看" (nǐ shì zài yǎn xì gěi tā men kàn) trong hội thoại tiếng Trung
你是在演戏给他们看
anh chỉ đang diễn kịch cho họ xem thôi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
35:12
TMDB ID
261675
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你是不得已 | nǐ shì bù dé yǐ | Anh làm vậy là bất đắc dĩ, |
| 2▶ | 你是在演戏给他们看 | nǐ shì zài yǎn xì gěi tā men kàn | anh chỉ đang diễn kịch cho họ xem thôi. |
| 3 | 你不想我们母子反目成仇 | nǐ bù xiǎng wǒ men mǔ zi fǎn mù chéng chóu | Anh không muốn mẹ con tôi mâu thuẫn với nhau. |
More Clips From Episode
Total 150 clips (Page 2 of 8)
HSK 4
0:03s
nà dāng rán le wǒ men hái yào liú gěi sūn zi neĐương nhiên rồi Còn để dành cho cháu nội nữa chứ

HSK 3
0:03s
fēi fēi kě le ba xiān hē kǒu shuǐ xiān hē kǒu shuǐFeifei Khát rồi phải không, uống nước đi đã Uống ngụm nước đi nào

HSK 1
0:03s
nǐ bié guǎn tā men le fēi fēi hǎo bù róng yì lái yī cìThôi kệ bọn trẻ đi. Feifei khó khăn lắm mới tới được một lần.

HSK 4
0:03s
nǐ bù zhī dào wǒ dōu dāng shí dōu gàn le shén me wǒ wán quán bù zhī dàoEm không biết anh đã... Lúc đó anh làm gì anh cũng chẳng biết nữa

HSK 6
0:03s
bié yǐ wéi wǒ bù zhī dào nǐ hòu lái hái tōu tōu liàn xíĐừng tưởng tôi không biết Sau đó anh còn lén luyện tập nữa

HSK 4
0:03s
wǒ cāi cuò le ne nǐ yòu shuō wǒ bù dǒng nǐLỡ em đoán sai thì sao Anh lại bảo em không hiểu anh

HSK 7
0:03s
nà wǒ bù cāo xīn wǒ liǎ jié hūn gàn má yaVậy mà anh không cho em lo thì chúng mình lấy nhau làm gì

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s










