Cách dùng "你是在演戏给他们看" (nǐ shì zài yǎn xì gěi tā men kàn) trong hội thoại tiếng Trung
你是在演戏给他们看
anh chỉ đang diễn kịch cho họ xem thôi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
35:12
TMDB ID
261675
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你是不得已 | nǐ shì bù dé yǐ | Anh làm vậy là bất đắc dĩ, |
| 2▶ | 你是在演戏给他们看 | nǐ shì zài yǎn xì gěi tā men kàn | anh chỉ đang diễn kịch cho họ xem thôi. |
| 3 | 你不想我们母子反目成仇 | nǐ bù xiǎng wǒ men mǔ zi fǎn mù chéng chóu | Anh không muốn mẹ con tôi mâu thuẫn với nhau. |
More Clips From Episode
Total 150 clips (Page 5 of 8)
HSK 5
0:03s
nǐ bù zhī dào dāng fǎ wù jīng lǐ yí dàn máng qǐ láiAnh không biết đâu Làm trưởng phòng pháp chế mà bận lên

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
bú shì nǐ zhēn yǐ wéi zì jǐ shì fǎ xué tiān cáiChứ anh cứ tưởng mình là thiên tài luật học,

HSK 2
0:03s
wǒ gēn nǐ shuō zhè cì de jìng xuǎn zhě neTôi nói cho anh biết, đợt này những ứng viên tranh tuyển

HSK 7
0:03s
gū jì xuán le zài děng děng xìn ba méi guān xìKhả năng mong manh lắm, chờ thêm xem sao. Không sao.

HSK 7
0:03s
zhè dà bàn yè de yòu bù zhī dào fā shén me fēngĐêm hôm khuya khoắt lại không biết dở chứng gì nữa.

HSK 3
0:03s
wǒ wǒ hé lè jiě yī yàng zěn me nǐ yě bǎo tāi neTôi... tôi giống chị Lạc ấy Sao, anh cũng đang dưỡng thai à?

HSK 5
0:03s
shén me yì si hé zhe wǒ men qián miàn shuō de nǐ dōu méi tīng jiàn yaÝ anh là sao? Hóa ra những gì bọn mình vừa nói anh không nghe gì hết vậy?

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
rén jiā de diàn huà lǐ yǐ jīng shuō dé hěn qīng chǔ leNgười ta đã nói qua điện thoại rõ ràng lắm rồi

HSK 4
0:03s
zhè shuō míng zhè jiù shì yí gè hěn yán zhòng de wèn tíĐiều đó chứng tỏ đây là một vấn đề rất nghiêm trọng

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
suàn le suàn le nǐ xiān máng ba wǒ zài xiǎng xiǎngThôi thôi, anh cứ bận việc đi, em suy nghĩ thêm

HSK 6
0:03s
shěn fǎ guān bù hǎo yì sī qín lǜ shī lái bù liǎo leThẩm phán Thẩm Xin lỗi Luật sư Tần không thể đến được




