Cách dùng "我都离开这么久了" (wǒ dōu lí kāi zhè me jiǔ le) trong hội thoại tiếng Trung

dōukāizhèmejiǔle

Em rời ngành lâu rồi

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:53
dǎo
ba

Thôi đi anh ơi

LINE 0225:54
PLAYING SCENE
dōu
kāi
zhè
me
jiǔ
le

Em rời ngành lâu rồi

LINE 0325:57
jué
de
xiàn
zài
tǐng
hǎo
de

Em thấy bây giờ thế này cũng tốt lắm

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E18
Timestamp25:54
TMDB ID309663