Cách dùng "我都离开这么久了" (wǒ dōu lí kāi zhè me jiǔ le) trong hội thoại tiếng Trung
我都离开这么久了
Em rời ngành lâu rồi
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
25:54
TMDB ID
261675
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这当法务经理 最合适了 你觉得呢 你拉倒吧 | zhè dāng fǎ wù jīng lǐ zuì hé shì le nǐ jué de ne nǐ lā dǎo ba | Nên làm trưởng phòng pháp chế là hợp lý nhất, em nghĩ sao Thôi đi anh ơi |
| 2▶ | 我都离开这么久了 | wǒ dōu lí kāi zhè me jiǔ le | Em rời ngành lâu rồi |
| 3 | 我觉得现在挺好的 自由自在的 | wǒ jué de xiàn zài tǐng hǎo de zì yóu zì zài de | Em thấy bây giờ thế này cũng tốt lắm Tự do thoải mái |
More Clips From Episode
Total 150 clips (Page 2 of 8)
HSK 4
0:03s
nà dāng rán le wǒ men hái yào liú gěi sūn zi neĐương nhiên rồi Còn để dành cho cháu nội nữa chứ

HSK 3
0:03s
fēi fēi kě le ba xiān hē kǒu shuǐ xiān hē kǒu shuǐFeifei Khát rồi phải không, uống nước đi đã Uống ngụm nước đi nào

HSK 1
0:03s
nǐ bié guǎn tā men le fēi fēi hǎo bù róng yì lái yī cìThôi kệ bọn trẻ đi. Feifei khó khăn lắm mới tới được một lần.

HSK 4
0:03s
nǐ bù zhī dào wǒ dōu dāng shí dōu gàn le shén me wǒ wán quán bù zhī dàoEm không biết anh đã... Lúc đó anh làm gì anh cũng chẳng biết nữa

HSK 6
0:03s
bié yǐ wéi wǒ bù zhī dào nǐ hòu lái hái tōu tōu liàn xíĐừng tưởng tôi không biết Sau đó anh còn lén luyện tập nữa

HSK 4
0:03s
wǒ cāi cuò le ne nǐ yòu shuō wǒ bù dǒng nǐLỡ em đoán sai thì sao Anh lại bảo em không hiểu anh

HSK 7
0:03s
nà wǒ bù cāo xīn wǒ liǎ jié hūn gàn má yaVậy mà anh không cho em lo thì chúng mình lấy nhau làm gì

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s










