Cách dùng "我都离开这么久了" (wǒ dōu lí kāi zhè me jiǔ le) trong hội thoại tiếng Trung
我都离开这么久了
Em rời ngành lâu rồi
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
25:54
TMDB ID
261675
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这当法务经理 最合适了 你觉得呢 你拉倒吧 | zhè dāng fǎ wù jīng lǐ zuì hé shì le nǐ jué de ne nǐ lā dǎo ba | Nên làm trưởng phòng pháp chế là hợp lý nhất, em nghĩ sao Thôi đi anh ơi |
| 2▶ | 我都离开这么久了 | wǒ dōu lí kāi zhè me jiǔ le | Em rời ngành lâu rồi |
| 3 | 我觉得现在挺好的 自由自在的 | wǒ jué de xiàn zài tǐng hǎo de zì yóu zì zài de | Em thấy bây giờ thế này cũng tốt lắm Tự do thoải mái |
More Clips From Episode
Total 150 clips (Page 8 of 8)
HSK 7
0:03s
wǒ zhè yǒu gè tí yì nǐ men kàn kàn shì fǒu yuàn yì jiē shòuTôi có một đề xuất Các bạn xem có sẵn lòng chấp nhận không

HSK 3
0:03s
wǒ gēn guì xiāng zhù chéng lǐ biān tǐng hǎo de wǒ men liǎng gè rén zì yóu zì zài deTôi và Quế Hương sống trong thành phố cũng ổn lắm Hai chúng tôi tự do tự tại

HSK 4
0:03s
zài shuō le guì xiāng de shēn tǐ yě bù tài hǎo xū yào jīng cháng pǎo yī yuànHơn nữa sức khỏe của Quế Hương cũng không được tốt Cần phải thường xuyên đến bệnh viện

HSK 7
0:03s
yóu qí shì zài lǎo nián rén hù lǐ zhè yī kuàiĐặc biệt là về mảng chăm sóc người cao tuổi

HSK 7
0:03s
dāng rán hé xiān shēng rú guǒ yào shì hài pà jì mò de huàTất nhiên rồi Nếu ông Hà sợ cô đơn

HSK 2
0:03s



