Cách dùng "我就不活了 妈" (wǒ jiù bù huó le mā) trong hội thoại tiếng Trung
我就不活了 妈
tôi sẽ không sống nữa. Mẹ ơi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
34:59
TMDB ID
261675
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 他要是走了 | tā yào shì zǒu le | Nếu anh ấy bỏ đi, |
| 2▶ | 我就不活了 妈 | wǒ jiù bù huó le mā | tôi sẽ không sống nữa. Mẹ ơi. |
| 3 | 秀光 | xiù guāng | Tú Quang. |
More Clips From Episode
Total 150 clips (Page 8 of 8)
HSK 7
0:03s
wǒ zhè yǒu gè tí yì nǐ men kàn kàn shì fǒu yuàn yì jiē shòuTôi có một đề xuất Các bạn xem có sẵn lòng chấp nhận không

HSK 3
0:03s
wǒ gēn guì xiāng zhù chéng lǐ biān tǐng hǎo de wǒ men liǎng gè rén zì yóu zì zài deTôi và Quế Hương sống trong thành phố cũng ổn lắm Hai chúng tôi tự do tự tại

HSK 4
0:03s
zài shuō le guì xiāng de shēn tǐ yě bù tài hǎo xū yào jīng cháng pǎo yī yuànHơn nữa sức khỏe của Quế Hương cũng không được tốt Cần phải thường xuyên đến bệnh viện

HSK 7
0:03s
yóu qí shì zài lǎo nián rén hù lǐ zhè yī kuàiĐặc biệt là về mảng chăm sóc người cao tuổi

HSK 7
0:03s
dāng rán hé xiān shēng rú guǒ yào shì hài pà jì mò de huàTất nhiên rồi Nếu ông Hà sợ cô đơn

HSK 2
0:03s



