Cách dùng "我哪知道 我又不是领导" (wǒ nǎ zhī dào wǒ yòu bú shì lǐng dǎo) trong hội thoại tiếng Trung
我哪知道 我又不是领导
Tôi biết đâu, tôi có phải lãnh đạo đâu.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:00
shěn审
hé核
shí时
jiān间
shì是
bù不
yí一
yàng样
de的
“có thời gian xét duyệt khác nhau mà.”
LINE 0227:02
PLAYING SCENEwǒ nǎ zhī dào wǒ yòu bú shì lǐng dǎo
我哪知道 我又不是领导
“Tôi biết đâu, tôi có phải lãnh đạo đâu.”
LINE 0327:04
nǐ你
yì一
diǎn点
xiāo消
xī息
yě也
méi没
yǒu有
ma吗
“Anh không có tin tức gì hết à?”
Show Information