Cách dùng "有多久没约会了" (yǒu duō jiǔ méi yuē huì le) trong hội thoại tiếng Trung
有多久没约会了
đã bao lâu rồi không hẹn hò nhỉ?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:13
zán咱
men们
“Còn chúng ta,”
LINE 0208:14
PLAYING SCENEyǒu有
duō多
jiǔ久
méi没
yuē约
huì会
le了
“đã bao lâu rồi không hẹn hò nhỉ?”
LINE 0308:20
fǎn反
zhèng正
jié结
hūn婚
qián前
“Dù sao trước khi kết hôn”
Show Information