Cách dùng "远离喧嚣 修身养性" (yuǎn lí xuān xiāo xiū shēn yǎng xìng) trong hội thoại tiếng Trung
远离喧嚣 修身养性
Xa ồn ào, an dưỡng tinh thần.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
38:16
TMDB ID
261675
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 据说条件还不错 | jù shuō tiáo jiàn hái bú cuò | Nghe nói điều kiện khá ổn. |
| 2▶ | 远离喧嚣 修身养性 | yuǎn lí xuān xiāo xiū shēn yǎng xìng | Xa ồn ào, an dưỡng tinh thần. |
| 3 | 食堂供应一日三餐 晚上还有宵夜 | shí táng gōng yìng yī rì sān cān wǎn shàng hái yǒu xiāo yè | Căng tin phục vụ ba bữa mỗi ngày, tối còn có bữa khuya nữa. |
More Clips From Episode
Total 150 clips (Page 2 of 8)
HSK 4
0:03s
nà dāng rán le wǒ men hái yào liú gěi sūn zi neĐương nhiên rồi Còn để dành cho cháu nội nữa chứ

HSK 3
0:03s
fēi fēi kě le ba xiān hē kǒu shuǐ xiān hē kǒu shuǐFeifei Khát rồi phải không, uống nước đi đã Uống ngụm nước đi nào

HSK 1
0:03s
nǐ bié guǎn tā men le fēi fēi hǎo bù róng yì lái yī cìThôi kệ bọn trẻ đi. Feifei khó khăn lắm mới tới được một lần.

HSK 4
0:03s
nǐ bù zhī dào wǒ dōu dāng shí dōu gàn le shén me wǒ wán quán bù zhī dàoEm không biết anh đã... Lúc đó anh làm gì anh cũng chẳng biết nữa

HSK 6
0:03s
bié yǐ wéi wǒ bù zhī dào nǐ hòu lái hái tōu tōu liàn xíĐừng tưởng tôi không biết Sau đó anh còn lén luyện tập nữa

HSK 4
0:03s
wǒ cāi cuò le ne nǐ yòu shuō wǒ bù dǒng nǐLỡ em đoán sai thì sao Anh lại bảo em không hiểu anh

HSK 7
0:03s
nà wǒ bù cāo xīn wǒ liǎ jié hūn gàn má yaVậy mà anh không cho em lo thì chúng mình lấy nhau làm gì

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s










